đổi thẻ cào thành tiền
đổi thẻ cào thành tiền

Bảng giá

 

I. DỊCH VỤ ĐỔI THẺ CÀO THÀNH TIỀN MẶT

1. Dịch vụ Đổi Thẻ Nhanh
STT Sản phẩm Phí giao dịch
1 Viettel 21%
2 Mobifone 20.5%
3 Vinaphone 20.5%
4 Vietnamobile 19%
5 Vcoin 16%
6 Gate 14%
7 Oncash 20%
8 Bit 16%

Ví dụ: Đổi thẻ Gate 100,000đ bạn sẽ nhận 86,000đ vào tài khoản KEY24H

2. Đổi thẻ VIETTEL & VINAPHONE chậm:
- Mệnh giá: 50,000 đ - 200,000 đ → Phí: 18%
- Mệnh giá: 300,000 đ - 1,000,000 đ → Phí: 17%
# Thời gian chờ xử lý thẻ: 1-5 phút từ 8-23h (Gửi thẻ sau 23h sẽ được xử lý vào 8h sáng hôm sau)

 

3. Một số loại phí:
- Phí rút tiền về ngân hàng
- Phí rút tiền bằng Chứng Minh Nhân Dân

 
II. MÃ THẺ ĐIỆN THOẠI
STT Sản phẩm Khách Thành viên thường Đại lý
1 Viettel 3% 3,2% 3,5%
2 Mobifone 4% 4,5% 4,7%
3 Vinaphone 4% 4,5% 5%
4 Vietnamobile 5% 5,9% 6,4%
5 Gmobile 5% 5,5% 5,7%
6 Data Mobifone 7% 8% 9%
 
III. NẠP TRẢ TRƯỚC ĐIỆN THOẠI
STT Sản phẩm Khách Thành viên thường Đại lý
1 Viettel 3% 3% 3,2%
2 Mobifone 4% 4,7% 5%
3 Vinaphone 4% 4,5% 5%
4 Vietnamobile 5% 5,9% 6,4%
5 Gmobile 5% 5,5% 5,7%
 
IV. NẠP TRẢ SAU ĐIỆN THOẠI
STT Sản phẩm Khách Thành viên thường Đại lý
1 Viettel 2% 3% 3.2%
2 Mobifone 3% 4% 4.5%
3 Vinaphone 3% 4% 4.5%
 
V. MÃ THẺ GAME ONLINE
STT Sản phẩm Khách Thành viên thường Đại lý
1 VCOIN (VTC) 4% 4,5% 5%
2 GATE (FPT) 3% 4% 4,5%
3 ZING (VINAGAME) 4% 4,5% 5%
4 GARENA 3,5% 4% 4,5%
5 ONCASH 4,5% 5% 5,5%
6 MOBAY 6% 6.5% 7%
7 MEGACARD 4% 4,5% 5%
8 BIT 3% 3,5% 4%
 
VI. NẠP GAME ONLIINE
STT Sản phẩm Khách Thành viên thường Đại lý
1 FPT (GATE) 3% 4% 4,2%
2 ZING (VINAGAME) 3% 4% 4,2%
3 ONCASH (ONGATE) 4% 5% 5,2%
 
VII. PHẦN MỀM DIỆT VIRUS
STT Sản phẩm Chiết khấu
1 Key Bitdefender 10%
2 Kaspersky Internet Security -
3 Kaspersky Anti-Virus -

Lưu ý:

- Thời gian áp dụng: 00h00 ngày 23/3/2017 cho đến khi có thông báo mới.

- Để làm Đại lý, yêu cầu mỗi lần nạp tiền tối thiểu 1,000,000đ.

Trân trọng,
KEY24H.COM