Các thẻ và mệnh giá thẻ đang hoạt động

Viettel Mobifone Vinaphone Gate (FPT) Zing (Vinagame) Vcoin (VTC) Garena chậm

Mệnh giá: 10,000 - Phí: 40%

Mệnh giá: 20,000 - Phí: 40%

Mệnh giá: 30,000 - Phí: 40%

Mệnh giá: 50,000 - Phí: 35%

Mệnh giá: 100,000 - Phí: 35%

Mệnh giá: 200,000 - Phí: 35%

Mệnh giá: 300,000 - Phí: 35%

Mệnh giá: 500,000 - Phí: 35%

Mệnh giá: 1,000,000 - Phí: 35%

Mệnh giá: 10,000 - Phí: 38%

Mệnh giá: 20,000 - Phí: 38%

Mệnh giá: 30,000 - Phí: 38%

Mệnh giá: 50,000 - Phí: 38%

Mệnh giá: 100,000 - Phí: 38%

Mệnh giá: 200,000 - Phí: 38%

Mệnh giá: 300,000 - Phí: 38%

Mệnh giá: 500,000 - Phí: 38%

Mệnh giá: 10,000 - Phí: 40%

Mệnh giá: 20,000 - Phí: 40%

Mệnh giá: 30,000 - Phí: 40%

Mệnh giá: 50,000 - Phí: 35%

Mệnh giá: 100,000 - Phí: 35%

Mệnh giá: 200,000 - Phí: 35%

Mệnh giá: 300,000 - Phí: 35%

Mệnh giá: 500,000 - Phí: 35%

Mệnh giá: 10,000 - Phí: 35%

Mệnh giá: 20,000 - Phí: 35%

Mệnh giá: 30,000 - Phí: 35%

Mệnh giá: 50,000 - Phí: 35%

Mệnh giá: 100,000 - Phí: 35%

Mệnh giá: 200,000 - Phí: 35%

Mệnh giá: 300,000 - Phí: 35%

Mệnh giá: 500,000 - Phí: 35%

Mệnh giá: 1,000,000 - Phí: 35%

Mệnh giá: 10,000 - Phí: 35%

Mệnh giá: 20,000 - Phí: 35%

Mệnh giá: 50,000 - Phí: 35%

Mệnh giá: 100,000 - Phí: 35%

Mệnh giá: 200,000 - Phí: 35%

Mệnh giá: 500,000 - Phí: 36%

Mệnh giá: 1,000,000 - Phí: 36%

Mệnh giá: 10,000 - Phí: 35%

Mệnh giá: 20,000 - Phí: 35%

Mệnh giá: 30,000 - Phí: 35%

Mệnh giá: 50,000 - Phí: 35%

Mệnh giá: 100,000 - Phí: 35%

Mệnh giá: 200,000 - Phí: 35%

Mệnh giá: 300,000 - Phí: 35%

Mệnh giá: 500,000 - Phí: 35%

Mệnh giá: 1,000,000 - Phí: 35%

Mệnh giá: 10,000 - Phí: 35%

Mệnh giá: 20,000 - Phí: 35%

Mệnh giá: 30,000 - Phí: 35%

Mệnh giá: 50,000 - Phí: 35%

Mệnh giá: 100,000 - Phí: 35%

Mệnh giá: 200,000 - Phí: 35%

Mệnh giá: 300,000 - Phí: 35%

Mệnh giá: 500,000 - Phí: 35%

Mệnh giá: 1,000,000 - Phí: 35%